白衣战士
[bái yī zhàn shì] [白 衣 战 士]
chiến sĩ áo trắng; nhân viên y tế
白衣战士 đọc là bái yī zhàn shì, nghĩa là chiến sĩ áo trắng; nhân viên y tế. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bái yī zhàn shì] [白 衣 战 士]
chiến sĩ áo trắng; nhân viên y tế
白衣战士 (bái yī zhàn shì) nghĩa là chiến sĩ áo trắng; nhân viên y tế.
Viết lần lượt từng chữ 白, 衣, 战, 士 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.