皮带运输机
[pí dài yùn shū jī] [皮 带 运 输 机]
băng tải
皮带运输机 đọc là pí dài yùn shū jī, nghĩa là băng tải. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[pí dài yùn shū jī] [皮 带 运 输 机]
băng tải
皮带运输机 (pí dài yùn shū jī) nghĩa là băng tải.
Viết lần lượt từng chữ 皮, 带, 运, 输, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.