监查员
[jiān chá yuán] [监 查 员]
người giám sát; người theo dõi
监查员 đọc là jiān chá yuán, nghĩa là người giám sát; người theo dõi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiān chá yuán] [监 查 员]
người giám sát; người theo dõi
监查员 (jiān chá yuán) nghĩa là người giám sát; người theo dõi.
Viết lần lượt từng chữ 监, 查, 员 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.