看不过去
[kàn bu guò qu] [KHÁN BẤT 过 去]
không thể đứng nhìn mà không làm gì; không thể chịu đựng được nữa
看不过去 đọc là kàn bu guò qu, nghĩa là không thể đứng nhìn mà không làm gì; không thể chịu đựng được nữa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kàn bu guò qu] [KHÁN BẤT 过 去]
không thể đứng nhìn mà không làm gì; không thể chịu đựng được nữa
看不过去 (kàn bu guò qu) nghĩa là không thể đứng nhìn mà không làm gì; không thể chịu đựng được nữa.
Viết lần lượt từng chữ 看, 不, 过, 去 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.