眯眯眼 đọc là mī mī yǎn, nghĩa là mắt hí. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 眯眯眼
眯眯眼 nghĩa là gì?
眯眯眼 (mī mī yǎn) nghĩa là mắt hí.
Cách viết 眯眯眼 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 眯, 眯, 眼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.