XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

眼罩 đọc là yǎn zhào, nghĩa là miếng che mắt; bịt mắt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 眼罩

眼罩 nghĩa là gì?

眼罩 (yǎn zhào) nghĩa là miếng che mắt; bịt mắt.

Cách viết 眼罩 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 眼, 罩 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 眼罩?

Thường gặp: 安全眼罩 (ān quán yǎn zhào) – kính bảo hộ.