XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

眼镜片 đọc là yǎn jìng piàn, nghĩa là tròng kính (trong kính mắt, v.v.). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 眼镜片

眼镜片 nghĩa là gì?

眼镜片 (yǎn jìng piàn) nghĩa là tròng kính (trong kính mắt, v.v.).

Cách viết 眼镜片 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 眼, 镜, 片 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.