睡醒
[shuì xǐng] [睡 醒]
thức dậy
小猫睡醒后,伸了一个懒腰就跑开了。
xiǎo māo shuì xǐng hòu, shēn le yí gè lǎn yāo jiù pǎo kāi le.Mèo con sau khi ngủ dậy liền vươn vai một cái rồi chạy đi mất.
睡醒 đọc là shuì xǐng, nghĩa là thức dậy. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shuì xǐng] [睡 醒]
thức dậy
小猫睡醒后,伸了一个懒腰就跑开了。
xiǎo māo shuì xǐng hòu, shēn le yí gè lǎn yāo jiù pǎo kāi le.Mèo con sau khi ngủ dậy liền vươn vai một cái rồi chạy đi mất.
睡醒 (shuì xǐng) nghĩa là thức dậy.
Viết lần lượt từng chữ 睡, 醒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.