睨视 đọc là nì shì, nghĩa là liếc nhìn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 睨视
睨视 nghĩa là gì?
睨视 (nì shì) nghĩa là liếc nhìn.
Cách viết 睨视 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 睨, 视 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.