短时储存
[duǎn shí chǔ cún] [短 时 储 存]
lưu trữ ngắn hạn; lưu trữ tạm thời
短时储存 đọc là duǎn shí chǔ cún, nghĩa là lưu trữ ngắn hạn; lưu trữ tạm thời. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[duǎn shí chǔ cún] [短 时 储 存]
lưu trữ ngắn hạn; lưu trữ tạm thời
短时储存 (duǎn shí chǔ cún) nghĩa là lưu trữ ngắn hạn; lưu trữ tạm thời.
Viết lần lượt từng chữ 短, 时, 储, 存 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.