硅藻门
[guī zǎo mén] [硅 藻 门]
Bacillariophyta, ngành tảo cát đơn bào thực vật phù du
硅藻门 đọc là guī zǎo mén, nghĩa là Bacillariophyta, ngành tảo cát đơn bào thực vật phù du. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guī zǎo mén] [硅 藻 门]
Bacillariophyta, ngành tảo cát đơn bào thực vật phù du
硅藻门 (guī zǎo mén) nghĩa là Bacillariophyta, ngành tảo cát đơn bào thực vật phù du.
Viết lần lượt từng chữ 硅, 藻, 门 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.