祸事
[huò shì] [祸 事]
tai hoạ; điềm gở
祸事 đọc là huò shì, nghĩa là tai hoạ; điềm gở. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
祸事 (huò shì) nghĩa là tai hoạ; điềm gở.
Viết lần lượt từng chữ 祸, 事 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.