私人服务器
[sī rén fú wù qì] [私 NHÂN 服 务 器]
(trò chơi) giả lập máy chủ; máy chủ riêng
私人服务器 đọc là sī rén fú wù qì, nghĩa là (trò chơi) giả lập máy chủ; máy chủ riêng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sī rén fú wù qì] [私 NHÂN 服 务 器]
(trò chơi) giả lập máy chủ; máy chủ riêng
私人服务器 (sī rén fú wù qì) nghĩa là (trò chơi) giả lập máy chủ; máy chủ riêng.
Viết lần lượt từng chữ 私, 人, 服, 务, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.