秋水仙素
[qiū shuǐ xiān sù] [秋 THỦY 仙 素]
colchicine (dược phẩm)
秋水仙素 đọc là qiū shuǐ xiān sù, nghĩa là colchicine (dược phẩm). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qiū shuǐ xiān sù] [秋 THỦY 仙 素]
colchicine (dược phẩm)
秋水仙素 (qiū shuǐ xiān sù) nghĩa là colchicine (dược phẩm).
Viết lần lượt từng chữ 秋, 水, 仙, 素 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.