秘结
[mì jié] [秘 结]
táo bón
秘结 đọc là mì jié, nghĩa là táo bón. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
秘结 (mì jié) nghĩa là táo bón.
Viết lần lượt từng chữ 秘, 结 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 大便秘结 (dà biàn mì jié) – táo bón.