空中楼阁
[kōng zhōng lóu gé] [空 TRUNG 楼 阁]
lâu đài trên không (thành ngữ); cấu trúc không tưởng phi thực tế; lâu đài trên cát; kế hoạch tương lai hoang tưởng
空中楼阁 đọc là kōng zhōng lóu gé, nghĩa là lâu đài trên không (thành ngữ); cấu trúc không tưởng phi thực tế. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kōng zhōng lóu gé] [空 TRUNG 楼 阁]
lâu đài trên không (thành ngữ); cấu trúc không tưởng phi thực tế; lâu đài trên cát; kế hoạch tương lai hoang tưởng
空中楼阁 (kōng zhōng lóu gé) nghĩa là lâu đài trên không (thành ngữ); cấu trúc không tưởng phi thực tế.
Viết lần lượt từng chữ 空, 中, 楼, 阁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.