XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

空气缓冲间 đọc là kōng qì huǎn chōng jiān, nghĩa là buồng giảm áp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 空气缓冲间

空气缓冲间 nghĩa là gì?

空气缓冲间 (kōng qì huǎn chōng jiān) nghĩa là buồng giảm áp.

Cách viết 空气缓冲间 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 空, 气, 缓, 冲, 间 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.