空翻
[kōng fān] [空 翻]
lộn nhào; nhảy lộn
空翻 đọc là kōng fān, nghĩa là lộn nhào; nhảy lộn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
空翻 (kōng fān) nghĩa là lộn nhào; nhảy lộn.
Viết lần lượt từng chữ 空, 翻 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 侧空翻 (cè kōng fān) – nhào lộn trên không; 前空翻 (qián kōng fān) – (acrobatics) lộn trước; 后空翻 (hòu kōng fān) – một vòng nhào lộn ngửa.