突起部 đọc là tū qǐ bù, nghĩa là phần lồi ra; phần nhô ra. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 突起部
突起部 nghĩa là gì?
突起部 (tū qǐ bù) nghĩa là phần lồi ra; phần nhô ra.
Cách viết 突起部 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 突, 起, 部 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.