竞业条款
[jìng yè tiáo kuǎn] [竞 业 条 款]
điều khoản không cạnh tranh (luật)
竞业条款 đọc là jìng yè tiáo kuǎn, nghĩa là điều khoản không cạnh tranh (luật). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jìng yè tiáo kuǎn] [竞 业 条 款]
điều khoản không cạnh tranh (luật)
竞业条款 (jìng yè tiáo kuǎn) nghĩa là điều khoản không cạnh tranh (luật).
Viết lần lượt từng chữ 竞, 业, 条, 款 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.