竞技动物
[jìng jì dòng wù] [竞 技 动 物]
động vật được dùng trong các môn thể thao đẫm máu
竞技动物 đọc là jìng jì dòng wù, nghĩa là động vật được dùng trong các môn thể thao đẫm máu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jìng jì dòng wù] [竞 技 动 物]
động vật được dùng trong các môn thể thao đẫm máu
竞技动物 (jìng jì dòng wù) nghĩa là động vật được dùng trong các môn thể thao đẫm máu.
Viết lần lượt từng chữ 竞, 技, 动, 物 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.