第二个人
[dì èr ge rén] [第 二 个 NHÂN]
người thứ hai; (nghĩa bóng) người khác; bên thứ ba
第二个人 đọc là dì èr ge rén, nghĩa là người thứ hai; (nghĩa bóng) người khác. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dì èr ge rén] [第 二 个 NHÂN]
người thứ hai; (nghĩa bóng) người khác; bên thứ ba
第二个人 (dì èr ge rén) nghĩa là người thứ hai; (nghĩa bóng) người khác.
Viết lần lượt từng chữ 第, 二, 个, 人 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.