筛子
[shāi zi] [筛 子]
cái sàng; lượng từ: 面 (miàn)
工人正在用筛子筛沙子准备建房。
gōng rén zhèng zài yòng shāi zǐ shāi shā zi zhǔn bèi jiàn fáng.Công nhân đang dùng sàng để sàng cát chuẩn bị xây nhà.
筛子 đọc là shāi zi, nghĩa là cái sàng; lượng từ: 面 (miàn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shāi zi] [筛 子]
cái sàng; lượng từ: 面 (miàn)
工人正在用筛子筛沙子准备建房。
gōng rén zhèng zài yòng shāi zǐ shāi shā zi zhǔn bèi jiàn fáng.Công nhân đang dùng sàng để sàng cát chuẩn bị xây nhà.
筛子 (shāi zi) nghĩa là cái sàng; lượng từ: 面 (miàn).
Viết lần lượt từng chữ 筛, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.