管待
[guǎn dài] [管 待]
phục vụ; chăm sóc
管待 đọc là guǎn dài, nghĩa là phục vụ; chăm sóc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
管待 (guǎn dài) nghĩa là phục vụ; chăm sóc.
Viết lần lượt từng chữ 管, 待 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.