侍候
[shì hòu] [侍 候]
phục vụ; hầu hạ
照顾伺候人的生活起居
母亲生病期间,他始终悉心在床前侍候。
mǔ qīn shēng bìng qī jiān, tā shǐ zhōng xī xīn zài chuáng qián shì hòu.Trong thời gian mẹ bị bệnh, anh ấy luôn tận tâm phục vụ bên giường bệnh.
侍候 đọc là shì hòu, nghĩa là phục vụ; hầu hạ. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 8. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shì hòu] [侍 候]
phục vụ; hầu hạ
照顾伺候人的生活起居
母亲生病期间,他始终悉心在床前侍候。
mǔ qīn shēng bìng qī jiān, tā shǐ zhōng xī xīn zài chuáng qián shì hòu.Trong thời gian mẹ bị bệnh, anh ấy luôn tận tâm phục vụ bên giường bệnh.
侍候 (shì hòu) nghĩa là phục vụ; hầu hạ. Đây là từ thuộc HSK 8.
Viết lần lượt từng chữ 侍, 候 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.