管道运输
[guǎn dào yùn shū] [管 道 运 输]
vận tải đường ống
管道运输 đọc là guǎn dào yùn shū, nghĩa là vận tải đường ống. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guǎn dào yùn shū] [管 道 运 输]
vận tải đường ống
管道运输 (guǎn dào yùn shū) nghĩa là vận tải đường ống.
Viết lần lượt từng chữ 管, 道, 运, 输 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.