絮片 đọc là xù piàn, nghĩa là mảnh bông nhỏ; một chút vật liệu kết tủa từ chất lỏng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 絮片
絮片 nghĩa là gì?
絮片 (xù piàn) nghĩa là mảnh bông nhỏ; một chút vật liệu kết tủa từ chất lỏng.
Cách viết 絮片 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 絮, 片 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.