终久
[zhōng jiǔ] [终 久]
cuối cùng; rốt cuộc
终久 đọc là zhōng jiǔ, nghĩa là cuối cùng; rốt cuộc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
终久 (zhōng jiǔ) nghĩa là cuối cùng; rốt cuộc.
Viết lần lượt từng chữ 终, 久 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.