经济体系 đọc là jīng jì tǐ xì, nghĩa là hệ thống kinh tế. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 经济体系
经济体系 nghĩa là gì?
经济体系 (jīng jì tǐ xì) nghĩa là hệ thống kinh tế.
Cách viết 经济体系 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 经, 济, 体, 系 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.