经济增加值
[jīng jì zēng jiā zhí] [经 济 增 加 值]
Giá trị gia tăng kinh tế, EVA
经济增加值 đọc là jīng jì zēng jiā zhí, nghĩa là Giá trị gia tăng kinh tế, EVA. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jīng jì zēng jiā zhí] [经 济 增 加 值]
Giá trị gia tăng kinh tế, EVA
经济增加值 (jīng jì zēng jiā zhí) nghĩa là Giá trị gia tăng kinh tế, EVA.
Viết lần lượt từng chữ 经, 济, 增, 加, 值 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.