XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

绕道 đọc là rào dào, nghĩa là đi đường vòng; chọn đường vòng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

绕道

[rào dào] [绕 道]

đi đường vòng; chọn đường vòng; (y học hoặc kỹ thuật xây dựng) đường bypass

前面路段正在修路,所有车辆必须绕道行驶。

qián miàn lù duàn zhèng zài xiū lù, suǒ yǒu chē liàng bì xū rào dào xíng shǐ.

Đoạn đường phía trước đang sửa, tất cả phương tiện buộc phải đi đường vòng.

Hỏi đáp về từ 绕道

绕道 nghĩa là gì?

绕道 (rào dào) nghĩa là đi đường vòng; chọn đường vòng.

Cách viết 绕道 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 绕, 道 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 绕道?

Thường gặp: 胃绕道 (wèi rào dào) – phẫu thuật nối tắt dạ dày.