统一体 đọc là tǒng yī tǐ, nghĩa là toàn thể; thực thể đơn lẻ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 统一体
统一体 nghĩa là gì?
统一体 (tǒng yī tǐ) nghĩa là toàn thể; thực thể đơn lẻ.
Cách viết 统一体 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 统, 一, 体 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.