统驭
[tǒng yù] [统 驭]
kiểm soát
统驭 đọc là tǒng yù, nghĩa là kiểm soát. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
统驭 (tǒng yù) nghĩa là kiểm soát.
Viết lần lượt từng chữ 统, 驭 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.