把持
[bǎ chí] [把 持]
kiểm soát; chi phối; độc quyền
把持 đọc là bǎ chí, nghĩa là kiểm soát; chi phối. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
把持 (bǎ chí) nghĩa là kiểm soát; chi phối.
Viết lần lượt từng chữ 把, 持 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 把持不定 (bǎ chí bù dìng) – không quyết đoán (thành ngữ).