扼制
[è zhì] [扼 制]
kiểm soát; kiềm chế
扼制 đọc là è zhì, nghĩa là kiểm soát; kiềm chế. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
扼制 (è zhì) nghĩa là kiểm soát; kiềm chế.
Viết lần lượt từng chữ 扼, 制 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.