绮想
[qǐ xiǎng] [绮 想]
ảo tưởng; hình dung
绮想 đọc là qǐ xiǎng, nghĩa là ảo tưởng; hình dung. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
绮想 (qǐ xiǎng) nghĩa là ảo tưởng; hình dung.
Viết lần lượt từng chữ 绮, 想 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 绮想曲 (qǐ xiǎng qǔ) – capriccio (âm nhạc).