迷梦
[mí mèng] [迷 梦]
ảo tưởng; kế hoạch không thể thực hiện
迷梦 đọc là mí mèng, nghĩa là ảo tưởng; kế hoạch không thể thực hiện. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mí mèng] [迷 梦]
ảo tưởng; kế hoạch không thể thực hiện
迷梦 (mí mèng) nghĩa là ảo tưởng; kế hoạch không thể thực hiện.
Viết lần lượt từng chữ 迷, 梦 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.