维多利亚女王
[wéi duō lì yà nǚ wáng] [维 多 利 亚 女 王]
Nữ hoàng Victoria (trị vì 1837-1901)
维多利亚女王 đọc là wéi duō lì yà nǚ wáng, nghĩa là Nữ hoàng Victoria (trị vì 1837-1901). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wéi duō lì yà nǚ wáng] [维 多 利 亚 女 王]
Nữ hoàng Victoria (trị vì 1837-1901)
维多利亚女王 (wéi duō lì yà nǚ wáng) nghĩa là Nữ hoàng Victoria (trị vì 1837-1901).
Viết lần lượt từng chữ 维, 多, 利, 亚, 女, 王 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.