综合叙述
[zōng hé xù shù] [综 合 叙 述]
tóm tắt; một bản tóm tắt
综合叙述 đọc là zōng hé xù shù, nghĩa là tóm tắt; một bản tóm tắt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zōng hé xù shù] [综 合 叙 述]
tóm tắt; một bản tóm tắt
综合叙述 (zōng hé xù shù) nghĩa là tóm tắt; một bản tóm tắt.
Viết lần lượt từng chữ 综, 合, 叙, 述 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.