综合法
[zōng hé fǎ] [综 合 法]
phương pháp tổng hợp; lý luận tổng hợp
综合法 đọc là zōng hé fǎ, nghĩa là phương pháp tổng hợp; lý luận tổng hợp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zōng hé fǎ] [综 合 法]
phương pháp tổng hợp; lý luận tổng hợp
综合法 (zōng hé fǎ) nghĩa là phương pháp tổng hợp; lý luận tổng hợp.
Viết lần lượt từng chữ 综, 合, 法 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.