绿色和平
[lǜ sè hé píng] [绿 色 和 平]
Greenpeace (tổ chức môi trường)
绿色和平 đọc là lǜ sè hé píng, nghĩa là Greenpeace (tổ chức môi trường). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lǜ sè hé píng] [绿 色 和 平]
Greenpeace (tổ chức môi trường)
绿色和平 (lǜ sè hé píng) nghĩa là Greenpeace (tổ chức môi trường).
Viết lần lượt từng chữ 绿, 色, 和, 平 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.