XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

缓冲器 đọc là huǎn chōng qì, nghĩa là bộ đệm (máy tính). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 缓冲器

缓冲器 nghĩa là gì?

缓冲器 (huǎn chōng qì) nghĩa là bộ đệm (máy tính).

Cách viết 缓冲器 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 缓, 冲, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.