罄身儿
[qìng shēn r] [罄 身 儿]
biến thể er hoá của 罄身 (qìng shēn)
罄身儿 đọc là qìng shēn r, nghĩa là biến thể er hoá của 罄身 (qìng shēn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qìng shēn r] [罄 身 儿]
biến thể er hoá của 罄身 (qìng shēn)
罄身儿 (qìng shēn r) nghĩa là biến thể er hoá của 罄身 (qìng shēn).
Viết lần lượt từng chữ 罄, 身, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.