罐头笑声
[guàn tóu xiào shēng] [罐 头 笑 声]
tiếng cười thu sẵn; âm thanh cười
罐头笑声 đọc là guàn tóu xiào shēng, nghĩa là tiếng cười thu sẵn; âm thanh cười. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guàn tóu xiào shēng] [罐 头 笑 声]
tiếng cười thu sẵn; âm thanh cười
罐头笑声 (guàn tóu xiào shēng) nghĩa là tiếng cười thu sẵn; âm thanh cười.
Viết lần lượt từng chữ 罐, 头, 笑, 声 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.