网络打印机
[wǎng luò dǎ yìn jī] [网 络 打 印 机]
máy in mạng
网络打印机 đọc là wǎng luò dǎ yìn jī, nghĩa là máy in mạng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wǎng luò dǎ yìn jī] [网 络 打 印 机]
máy in mạng
网络打印机 (wǎng luò dǎ yìn jī) nghĩa là máy in mạng.
Viết lần lượt từng chữ 网, 络, 打, 印, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.