XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

网络操作系统 đọc là wǎng luò cāo zuò xì tǒng, nghĩa là hệ điều hành mạng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 网络操作系统

网络操作系统 nghĩa là gì?

网络操作系统 (wǎng luò cāo zuò xì tǒng) nghĩa là hệ điều hành mạng.

Cách viết 网络操作系统 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 网, 络, 操, 作, 系, 统 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.