网络浏览器
[wǎng luò liú lǎn qì] [网 络 浏 览 器]
trình duyệt mạng; trình duyệt Internet
网络浏览器 đọc là wǎng luò liú lǎn qì, nghĩa là trình duyệt mạng; trình duyệt Internet. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wǎng luò liú lǎn qì] [网 络 浏 览 器]
trình duyệt mạng; trình duyệt Internet
网络浏览器 (wǎng luò liú lǎn qì) nghĩa là trình duyệt mạng; trình duyệt Internet.
Viết lần lượt từng chữ 网, 络, 浏, 览, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.