群众演员
[qún zhòng yǎn yuán] [群 众 演 员]
diễn viên quần chúng (diễn viên tham gia cảnh đám đông)
群众演员 đọc là qún zhòng yǎn yuán, nghĩa là diễn viên quần chúng (diễn viên tham gia cảnh đám đông). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qún zhòng yǎn yuán] [群 众 演 员]
diễn viên quần chúng (diễn viên tham gia cảnh đám đông)
群众演员 (qún zhòng yǎn yuán) nghĩa là diễn viên quần chúng (diễn viên tham gia cảnh đám đông).
Viết lần lượt từng chữ 群, 众, 演, 员 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.