翻筋斗 đọc là fān jīn dǒu, nghĩa là nhào lộn; làm một cú lộn nhào. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 翻筋斗
翻筋斗 nghĩa là gì?
翻筋斗 (fān jīn dǒu) nghĩa là nhào lộn; làm một cú lộn nhào.
Cách viết 翻筋斗 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 翻, 筋, 斗 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 翻筋斗?
Thường gặp: 后翻筋斗 (hòu fān jīn dǒu) – lộn nhào ra sau; 横翻筋斗 (héng fān jīn dǒu) – lộn nhào ngang.