老两口儿
[lǎo liǎng kǒu r] [LÃO 两 口 儿]
một cặp vợ chồng già
老两口儿 đọc là lǎo liǎng kǒu r, nghĩa là một cặp vợ chồng già. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lǎo liǎng kǒu r] [LÃO 两 口 儿]
một cặp vợ chồng già
老两口儿 (lǎo liǎng kǒu r) nghĩa là một cặp vợ chồng già.
Viết lần lượt từng chữ 老, 两, 口, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.